CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
311,90+379,48%-3,119%-0,823%+0,75%4,85 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
183,78+223,59%-1,838%-0,034%+0,27%643,34 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
117,51+142,97%-1,175%-0,066%-0,03%2,28 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
96,83+117,81%-0,968%-0,406%+0,88%2,26 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
72,64+88,38%-0,726%-0,042%+0,23%2,69 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
59,09+71,90%-0,591%-0,320%+0,33%5,59 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
58,54+71,22%-0,585%-0,046%+0,19%4,45 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
52,52+63,89%-0,525%-0,164%+0,98%1,09 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
34,78+42,32%-0,348%+0,001%+0,04%2,43 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
29,88+36,36%-0,299%+0,005%-0,05%1,85 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
28,43+34,59%-0,284%-0,045%-0,13%3,69 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
25,82+31,42%-0,258%-0,031%+0,05%6,86 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
25,71+31,28%-0,257%-0,017%+0,19%1,58 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
25,22+30,68%-0,252%-0,017%+0,14%1,67 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
24,67+30,01%-0,247%-0,018%+0,22%1,23 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
24,47+29,77%-0,245%-0,018%-0,04%562,57 N--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
23,03+28,03%-0,230%-0,034%+0,24%2,93 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
22,77+27,70%-0,228%-0,016%+0,12%2,23 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
22,17+26,97%-0,222%+0,005%-0,16%1,04 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
20,85+25,36%-0,208%-0,021%+0,22%886,49 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
19,50+23,73%-0,195%-0,021%+0,43%602,03 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
18,04+21,95%-0,180%-0,008%+0,06%595,51 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
17,77+21,62%-0,178%-0,017%+0,32%798,73 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
17,54+21,34%-0,175%-0,022%+0,10%3,66 Tr--
1INCH
B1INCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
17,42+21,20%-0,174%-0,019%+0,12%734,03 N--